Hôm nay ngày 04 tháng 04 năm 2026

Trang chủ
Kết quả xổ số ba miền - XSKT 3 miền - XS3MIEN - XS3M

XSMT - Xổ số miền Trung

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay với phân tích chi tiết

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB 205020 336897 617439
G1 90756 18897 93191
G2 75481 84233 39847
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G5
3490
6134
1322
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G7 314 071 609
G8 18 02 24
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 6,2 7,7,9
1 4,8 - -
2 9,0 8 2,4
3 7 3,4 7,4,9
4 0,1,5 8,9 7,2
5 6,8 6,1 1
6 2 5,3 0
7 3 1 0,6
8 1,2 - 9,7
9 2,0,0 7,8,0,1,8,7 1,8

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB 828132 736563 922700
G1 38136 97272 28884
G2 88278 02872 46401
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G5
8795
5300
3008
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G7 936 251 246
G8 63 33 55
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9 0 1,8,0
1 2 - 6
2 - 5 3,7
3 6,5,7,6,2 4,3 2,0
4 8,7 - 9,6
5 5,1 9,1 8,5
6 3 2,4,3 6,7
7 8,8 2,2,4,0 2
8 8,9,8 5 4,8
9 5 3,3,2,1 6

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB 128901 738032 553563
G1 01534 74941 51368
G2 53679 42418 08133
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G5
4192
0994
3554
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G7 473 111 173
G8 55 54 60
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 4,1 5,5,5 -
1 3,2 8,1 -
2 2 9,9 -
3 4,6 2 3
4 5 1,5,4 6
5 3,0,5 3,4 9,3,4,4,8
6 7,4 3,0 8,0,3
7 9,9,3 - 5,3
8 1 2,0 5,1,0
9 2 4 1,4,3

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ĐB 725155 886999 813698
G1 11552 23958 50468
G2 08658 58703 39166
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G5
7182
3670
2127
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G7 690 415 571
G8 11 25 34
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 3,3 -
1 0,3,1 5 9,0
2 - 9,5 7,5
3 2,3 7,1 8,4
4 0 4,9,3 6,1
5 2,8,5 8,1 0
6 8,9 9,4 8,6,6
7 3 0 0,1
8 8,2 1,3 4,8
9 1,8,0 9 3,8