Hôm nay ngày 19 tháng 05 năm 2026

Trang chủ
Kết quả xổ số ba miền - XSKT 3 miền - XS3MIEN - XS3M

XSMT - Xổ số miền Trung

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay với phân tích chi tiết

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 557464 027630 364631
G1 75591 92154 29820
G2 65476 25225 30710
G3
94509
68892
82965
61570
02281
96696
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
G5
0810
3222
9569
G6
1747
3360
6155
2459
0509
1044
8749
1957
0157
G7 223 419 402
G8 63 72 66
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 9 2
1 7,0 4,3,9 0
2 5,1,5,3 5,7,2 0,7
3 - 0,0 6,2,1
4 7 4 2,0,9
5 4,5 4,9 7,7
6 6,0,3,4 5 9,6
7 6 0,6,2 0
8 8 7,1 1,9
9 1,2 - 6

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 878266 047887 558276
G1 17468 13599 08201
G2 80955 63326 22397
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G5
2489
0075
2656
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G7 773 999 927
G8 98 79 90
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7 - 1,3,1,7
1 9 9 3
2 5 6,5 7
3 5,4 - 8
4 - 8,5 -
5 5 1 2,7,6
6 8,3,4,6 8,7 9,1,2
7 6,3 5,9 9,6
8 1,9,9,8 9,9,4,1,9,7 9
9 4,8 9,9 7,0

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 502849 486953 675956
G1 81275 95326 88233
G2 73329 80790 46897
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G5
3565
2172
7056
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G7 222 436 943
G8 57 91 31
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 7 5,2 6
1 2 - 7,8,7,8
2 9,7,2 6,5 -
3 4 6,6 3,7,2,1
4 9 - 0,3
5 6,7 4,1,3 1,6,9,6
6 0,5,7 - 3
7 5,9,3 3,2,2 2
8 - 9 -
9 4,7,4 0,3,8,7,1 7

KQXSMT - Kết quả xổ số miền Trung

Đài Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
ĐB 547020 719913 982118
G1 40748 52080 26102
G2 64937 73627 68533
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G5
4578
7755
7495
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G7 705 834 675
G8 48 25 93
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0,5 9,0,1 2
1 0,7 3 6,8
2 2,0 7,5 -
3 7,5,4,3 7,9,6,4 3,7,5
4 8,8,8 8,5,8 -
5 - 5,4 3,1,1
6 6 - 7
7 8,8 8 2,6,5
8 0,2 0,9 3,5
9 - - 5,1,3