Hôm nay ngày 04 tháng 04 năm 2026

Trang chủ
Kết quả xổ số ba miền - XSKT 3 miền - XS3MIEN - XS3M

XSMN - Xổ số miền Nam

Kết quả xổ số miền Nam hôm nay với phân tích chi tiết

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
ĐB 813159 940678 412056
G1 25697 46428 98041
G2 65489 53920 84314
G3
63545
09431
91016
08418
87283
61543
G4
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
G5
5763
4576
9841
G6
3412
5597
0347
8942
6052
6008
3031
5978
5315
G7 524 015 050
G8 67 20 97
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 - 8 -
1 2,2 6,8,4,2,5 4,5
2 7,1,4 8,0,2,0 9,5,7
3 1,2 - 0,1
4 5,7 2 1,3,1
5 9 2 6,0,6
6 8,3,7 - 8
7 4,8 0,6,8 8
8 9 5 3,2
9 7,7 4,2 7

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
ĐB 833041 830805 961864
G1 16555 99664 10985
G2 16556 30287 38864
G3
49521
90797
20881
40737
66541
24105
G4
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
37950
15217
09477
01964
52048
53466
30384
G5
8514
0610
6182
G6
0821
1764
4768
3770
7959
5898
9610
9139
1075
G7 839 205 201
G8 58 91 21
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 0 5,5 5,1
1 6,4 1,0 7,0
2 1,1 - 1
3 9 7 9
4 7,1 - 1,8
5 5,6,8 7,9 0
6 8,7,4,8 4,2,4 4,4,6,4
7 0 1,0 7,5
8 4 7,1 5,4,2
9 7 6,3,8,1 -

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
ĐB 182693 980950 609459
G1 06296 87273 10529
G2 25255 73984 10067
G3
67934
80620
51095
58722
37203
69440
G4
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
G5
7007
9625
0573
G6
0917
8171
0577
6575
7813
8030
1794
1808
7629
G7 336 677 388
G8 24 10 98
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 2,2,7 - 3,7,3,8
1 7 9,3,0 -
2 0,5,4 2,5 9,9
3 4,9,6 2,0 4
4 0 3,1 0,1
5 5 0 5,9
6 - 9 7,7,5
7 9,1,7 3,5,7 3
8 8 4,5 8
9 6,3 5,6 4,8

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
ĐB 189468 351891 927874
G1 96907 50757 10959
G2 63864 95755 79028
G3
56274
48305
50840
75700
87298
39119
G4
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
01399
37583
05613
91328
34101
24659
48594
G5
3508
2988
0418
G6
3677
4052
3872
0319
7359
1747
5792
0816
3796
G7 245 377 583
G8 11 93 37
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 7,5,5,8 0,8,4 1
1 1 9 9,3,8,6
2 1,2,0 - 8,8
3 - - 7
4 5 0,7 -
5 8,2 7,5,5,9,9 9,9
6 4,2,8 9 -
7 4,7,2 2,7 4
8 9 8 3,3
9 - 7,3,1 8,9,4,2,6