Hôm nay ngày 19 tháng 05 năm 2026

Trang chủ
Kết quả xổ số ba miền - XSKT 3 miền - XS3MIEN - XS3M

XSMN - Xổ số miền Nam

Kết quả xổ số miền Nam hôm nay với phân tích chi tiết

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài An Giang Tây Ninh Bình Thuận
ĐB 194241 261628 859600
G1 80679 80289 54119
G2 33513 18150 70529
G3
91561
88175
08696
71643
58083
08003
G4
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
G5
1552
8196
3600
G6
6162
0765
1076
7523
0914
5317
2938
9035
4450
G7 859 838 755
G8 10 90 61
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 3,2,6 9,1 3,1,0,0,0
1 3,0 0,4,7 9
2 7 3,8 9
3 - 9,8 3,8,5
4 5,1 3,0 -
5 2,9 0,5 7,0,0,5
6 1,2,5 - 2,1
7 9,5,8,6 - -
8 - 9,9 3,1
9 9 6,6,0 -

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài An Giang Tây Ninh Bình Thuận
ĐB 642819 472012 961493
G1 28999 16656 21183
G2 62595 65082 52782
G3
07166
33739
91699
75957
63627
01897
G4
36917
24203
51744
91893
07307
76524
00253
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959
G5
8858
0213
7328
G6
5279
7627
8102
5457
6938
2092
2948
0246
1879
G7 470 637 144
G8 01 93 13
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 3,7,2,1 - -
1 7,9 5,3,2 3
2 4,7 8 7,8
3 9 8,7 7
4 4 - 8,6,4
5 3,8 6,7,2,7 9
6 6 - 2,0
7 9,0 9 8,9
8 - 2,5 3,2,0,2
9 9,5,3 9,9,8,2,3 7,3

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài An Giang Tây Ninh Bình Thuận
ĐB 744577 113144 561565
G1 95033 11151 41402
G2 02034 95022 21367
G3
48010
62218
53457
10465
73418
74374
G4
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
G5
7984
9650
9405
G6
0798
5723
5359
8233
4464
3206
5882
1991
3997
G7 171 351 628
G8 49 51 10
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 - 6 2,5
1 0,8,3 0,0 8,9,0
2 3,4,3 2,2 8
3 3,4 6,3 -
4 4,9 6,4 -
5 9 1,7,7,0,1,1 -
6 - 5,4,4 7,6,6,5
7 1,6,2,1,7 - 4
8 4 - 3,9,6,5,2
9 8 - 1,7

KQXSMN - Kết quả xổ số miền Nam

Đài An Giang Tây Ninh Bình Thuận
ĐB 451670 935353 154002
G1 64266 11622 11452
G2 24467 70605 45257
G3
21958
43276
95406
91158
15378
34704
G4
91726
50019
41175
18728
53682
09965
71139
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
G5
1911
0805
1311
G6
6586
9668
7814
9144
0402
1406
8230
9030
8743
G7 477 566 078
G8 56 92 31
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 - 5,6,7,5,2,6 4,2
1 9,1,4 4 0,3,6,1
2 6,8 2 5
3 9 6 3,0,0,1
4 - 0,4 3
5 8,6 8,2,3 2,7
6 6,7,5,8 6 0
7 6,5,7,0 8 8,8
8 2,6 0 -
9 - 2 7